[suí dì]
tuỳ địa
随地吐痰很不文明
suí dì tǔ tán hěn bù wén míng
Nhổ nước bọt bừa bãi rất vô văn hóa
公共场所禁止随地乱扔果皮纸屑
gōng gòng chǎng suǒ jìn zhǐ suí dì luàn rēng guǒ pí zhǐ xiè
Cấm vứt vỏ trái cây, giấy rác bừa bãi ở nơi công cộng
随时随地suí shí suí dì
tuỳ thời tuỳ địa
bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu