[suí kǒu]
tuỳ khẩu
他对别人的要求,从不随口答应
tā duì bié rén de yāo qiú , cóng bù suí kǒu dā ying
Anh ta không bao giờ tùy tiện đáp ứng yêu cầu của người khác
随口胡诌suí kǒu hú zhōu
tuỳ khẩu hồ sưu
nói nhảm nhí tuỳ tiện; nói bất cứ gì trong đầu