[suí jūn]
tuỳ quân
随军记者随军家属随军采访
suí jūn jì zhě suí jūn jiā shǔ suí jūn cǎi fǎng
Phóng viên đi theo quân đội, người nhà đi theo quân đội, phỏng vấn đi theo quân đội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.