汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陶陶 (táo táo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陶陶
[táo táo]
đào đào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hình dung sự vui vẻ.
Ví dụ
其乐陶陶
qí lè táo táo
vui vẻ khôn xiết
Từ ghép
1 từ chứa “陶陶”
乐
陶陶
lè táo táo
lạc đào đào
vui vẻ; phấn khởi
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
taot6o 函形容快乐
其乐~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陶
táo
đào
Đồ vật làm bằng đất sét nung, chưa tráng men; Nung đất sét để làm đồ vật; chế tạo đồ gốm; Thấm nhuần, ảnh hưởng, giáo dục, rèn luyện
陶
táo
đào
Đồ vật làm bằng đất sét nung, chưa tráng men; Nung đất sét để làm đồ vật; chế tạo đồ gốm; Thấm nhuần, ảnh hưởng, giáo dục, rèn luyện