[táo yě]
đào dã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陶冶情操táo yě qíng cāo
đào dã tình thao
trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.