[táo lè]
đào lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陶乐县táo lè xiàn
đào lạc huyện
huyện Taole trước đây, nay là huyện Pingluo 平羅縣|平罗县[Ping2 luo2 xian4], Thạch Tủy Sơn 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], Ninh Hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.