[péi chǎn]
bồi sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陪产假péi chǎn jià
bồi sản giá
nghỉ phép làm cha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.