[xiǎn zǔ]
hiểm trở
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艰难险阻jiān nán xiǎn zǔ
gian nan hiểm trở
nguy hiểm và khó khăn vô kể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.