[yǔn]
vẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陨石yǔn shí
vẫn thạch
thiên thạch
陨灭yǔn miè
vẫn diệt
Rơi từ trên cao xuống và hủy diệt; chết
陨铁yǔn tiě
vẫn thiết
Thiên thạch chứa nhiều hoặc toàn sắt
陨落yǔn luò
vẫn lạc
rơi xuống; phân rã; rơi từ trên trời xuống
陨命yǔn mìng
vẫn mệnh
chết; thiệt mạng
陨坑yǔn kēng
vẫn khanh
hố va chạm thiên thạch
陨星yǔn xīng
vẫn tinh
thiên thạch; sao băng
陨首yǔn shǒu
vẫn thủ
hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
陨石坑yǔn shí kēng
vẫn thạch khanh
hố va chạm thiên thạch
球粒陨石qiú lì yǔn shí
cầu lạp vẫn thạch
chondrite
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.