[yǔn shí]
vẫn thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陨石坑yǔn shí kēng
vẫn thạch khanh
hố va chạm thiên thạch
球粒陨石qiú lì yǔn shí
cầu lạp vẫn thạch
chondrite