汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陡峻 (dǒu jùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陡峻
[dǒu jùn]
đẩu tuấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
dốc đứng
2
cao và dốc
Ví dụ
山崖陡峻
shān yá dǒu jùn
Vách núi dốc đứng
Từ ghép
0 từ chứa “陡峻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
峭直
峭立
陡坡
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
(地势)高而陡
山崖~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陡
dǒu
đẩu
Dốc, dựng đứng, thẳng đứng; Đột ngột, bất ngờ
峻
jùn
tuấn
Cao và dốc; hiểm trở; Nghiêm khắc; khắc nghiệt; nghiêm trọng; Tàn nhẫn; không thương tiếc