[qiào zhí]
tiễu trực
山峰峭直
shān fēng qiào zhí
Đỉnh núi thẳng đứng
秉性峭直。帩91c0 见下
bǐng xìng qiào zhí 。 qiào 91c0 jiàn xià
Tính tình thẳng thắn. 帩91c0 xem dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.