[xiàn qī]
hạn kỳ
限期归还
xiàn qī guī huán
Trả lại trong thời hạn quy định
限期报到
xiàn qī bào dào
Báo cáo trong thời hạn quy định
限期已满
xiàn qī yǐ mǎn
Hết thời hạn
三天的限期
sān tiān de xiàn qī
Thời hạn ba ngày
无限期wú xiàn qī
vô hạn kỳ
vô thời hạn; có thời gian không giới hạn
宽限期kuān xiàn qī
khoan hạn kỳ
giai đoạn ân hạn; thời kỳ ân hạn