[xiàn shí]
hạn thời
限时停车
xiàn shí tíng chē
Cấm đỗ xe theo giờ
限时供应
xiàn shí gōng yìng
Cung cấp có thời hạn
限时信xiàn shí xìn
hạn thời tín
thư được giao trước thời gian quy định