汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陋规 (lòu guī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陋规
【陋規】
[lòu guī]
lậu quy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hành vi đáng chê trách
Ví dụ
革除陋规
gé chú lòu guī
Bỏ đi những quy tắc cũ
Từ ghép
0 từ chứa “陋规”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
不好的规矩、惯例
革除~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陋
lòu
lậu
Thấp kém, không sang trọng, đơn sơ; Xấu xí, không đẹp mắt; Hạn hẹp, nông cạn về kiến thức hoặc tầm nhìn
规
guī
quy
Compa; dụng cụ vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách; Quy tắc, quy định, tiêu chuẩn; Lập kế hoạch, vạch ra chương trình