[lòu xiàng]
lậu hạng
穷街Iou 雕刻:雕陋巷
qióng jiē Iou diāo kè : diāo lòu xiàng
Chật vật trong ngõ hẹp, khắc khổ
陋巷刻
lòu xiàng kè
Khắc khổ trong ngõ hẹp
陋巷花
lòu xiàng huā
Hoa trong ngõ hẹp
陋巷镂(鏤)空
lòu xiàng lòu ( lòu ) kōng
Khoét rỗng trong ngõ hẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.