[lòu xí]
lậu tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陈规陋习chén guī lòu xí
trần quy lậu tập
những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.