汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陈迹 (chén jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陈迹
【陳跡】
[chén jì]
trần tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sự kiện trong quá khứ
2
di tích từ thời đại trước
3
tàn tích
Ví dụ
历史陈迹
lì shǐ chén jì
Dấu tích lịch sử
Từ ghép
0 từ chứa “陈迹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
往事
前事
往时
往迹
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
过去的事情
历史~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陈
chén
trần
Trình bày, bày tỏ, kể ra; Trưng bày, sắp đặt, bày ra; Cũ, cũ kỹ, đã lâu
迹
jì
tích
Dấu vết để lại trên đường đi, bề mặt; vết tích; Dấu hiệu, biểu hiện của sự việc, hiện tượng; Công việc, hành động, thành tựu đã làm trong quá khứ