[wǎng shì]
vãng sự
回忆往事
huí yì wǎng shì
Nhớ lại chuyện cũ
往事历历在目
wǎng shì lì lì zài mù
Chuyện cũ hiện rõ trước mắt
往事如风wǎng shì rú fēng
vãng sự như phong
quá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại
往事已矣wǎng shì yǐ yǐ
vãng sự dĩ hĩ
quá khứ đã qua