汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陈诉 (chén sù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陈诉
【陳訴】
[chén sù]
trần tố
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trình bày
2
khẳng định
Ví dụ
陈诉冤情
chén sù yuān qíng
Trình bày oan tình
Từ ghép
0 từ chứa “陈诉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
诉说(痛苦或委屈)
~冤情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陈
chén
trần
Trình bày, bày tỏ, kể ra; Trưng bày, sắp đặt, bày ra; Cũ, cũ kỹ, đã lâu
诉
sù
tố
Kể, nói ra, bày tỏ (tâm tư, sự việc); Kiện, tố cáo, khiếu nại; Kêu ca, phàn nàn