[chén guī]
trần quy
打破陈规
dǎ pò chén guī
Phá bỏ lệ cũ
陈规陋习
chén guī lòu xí
Lệ cũ thói xấu
陈规旧习chén guī jiù xí
trần quy cựu tập
những quy tắc và tập quán cũ
陈规陋习chén guī lòu xí
trần quy lậu tập
những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ