[chén huà]
trần hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陈化粮chén huà liáng
trần hoá lương
Lương thực dự trữ lâu ngày, phẩm chất kém, không thích hợp làm lương thực trực tiếp.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.