[lǎo huà]
lão hoá
电线老化
diàn xiàn lǎo huà
Dây điện bị lão hóa
肌肤老化の心理老化
jī fū lǎo huà の xīn lǐ lǎo huà
Lão hóa da / Lão hóa tâm lý
人口老化
rén kǒu lǎo huà
Lão hóa dân số
领导班子老化
lǐng dǎo bān zǐ lǎo huà
Ban lãnh đạo bị lão hóa
知识老化
zhī shi lǎo huà
Kiến thức bị lỗi thời