汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陈兵 (chén bīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陈兵
【陳兵】
[chén bīng]
trần binh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bố trí quân đội
2
tập trung quân đội
Ví dụ
一百万
yì bǎi wàn
một triệu
Từ ghép
0 từ chứa “陈兵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
部署兵力
一百万
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陈
chén
trần
Trình bày, bày tỏ, kể ra; Trưng bày, sắp đặt, bày ra; Cũ, cũ kỹ, đã lâu
兵
bīng
binh
Người lính, binh sĩ; Quân đội, lực lượng vũ trang; Chiến tranh, giao chiến