[lǒng hǎi]
lũng hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陇海铁路lǒng hǎi tiě lù
lũng hải thiết lộ
đường sắt Giang Tô – Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.