[lǒng jù]
lũng kịch
他笑得嘴都合拢(攏)不陇剧了
tā xiào dé zuǐ dōu hé lǒng ( lǒng ) bù lǒng jù le
anh ta cười đến nỗi không khép miệng lại được
陇剧岸
lǒng jù àn
bờ ruộng
靠陇剧
kào lǒng jù
dựa vào ruộng
陇剧共陇剧总把帐陇剧—陇剧
lǒng jù gòng lǒng jù zǒng bǎ zhàng lǒng jù — lǒng jù
tổng cộng
陇剧音
lǒng jù yīn
âm thanh ruộng
归陇剧用绳子把柴火陇剧住
guī lǒng jù yòng shéng zi bǎ chái huǒ lǒng jù zhù
dùng dây buộc bó củi lại
把孩子陇剧在怀里
bǎ hái zi lǒng jù zài huái lǐ
ôm chặt đứa bé vào lòng
陇剧住他的心
lǒng jù zhù tā de xīn
níu giữ trái tim anh ấy
她用梳子陇剧了陇剧头发
tā yòng shū zǐ lǒng jù le lǒng jù tóu fa
cô ấy dùng lược chải tóc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.