汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陆路 (lù lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陆路
【陸路】
[lù lù]
lục lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tuyến đường bộ
2
tuyến đường xuyên đất liền
Ví dụ
陆路交通
lù lù jiāo tōng
giao thông đường bộ
Từ ghép
0 từ chứa “陆路”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
早路
~交通
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陆
lù
lục
Đất liền, mặt đất; Lên bờ, đổ bộ, hạ cánh; Thuộc về đất liền, trên cạn
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía