汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陆界 (lù jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陆界
【陸界】
[lù jiè]
lục giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Biên giới đất liền của quốc gia.
Ví dụ
划定陆界
huà dìng lù jiè
khoanh vùng đất liền
Từ ghép
0 từ chứa “陆界”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
心ujie 图 国家陆地的边界
划定~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陆
lù
lục
Đất liền, mặt đất; Lên bờ, đổ bộ, hạ cánh; Thuộc về đất liền, trên cạn
界
jiè
giới
Ranh giới, đường phân chia giữa các vùng, khu vực; Thế giới, cõi, lĩnh vực, phạm vi; Giới hạn, điểm cuối cùng của một phạm vi