[lù gǎng]
lục cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陆港矛盾lù gǎng máo dùn
lục cảng mâu thuẫn
căng thẳng giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.