[lù hé]
lục hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陆河县lù hé xiàn
lục hà huyện
huyện Lục Hà ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông
内陆河nèi lù hé
nội lục hà
sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.