[lù jià]
lục giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大陆架dà lù jià
đại lục giá
thềm lục địa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.