[lù kè]
lục khách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大陆客dà lù kè
đại lục khách
khách du lịch từ Trung Quốc đại lục; người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.