[lù jūn]
lục quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陆军棋lù jūn qí
lục quân kỳ
xem 軍棋|军棋[jun1 qi2]
陆军上校lù jūn shàng xiào
lục quân thượng hiệu
đại tá
陆军中尉lù jūn zhōng wèi
lục quân trung uý
trung úy
海陆军hǎi lù jūn
hải lục quân
hải quân và lục quân; lực lượng quân sự
北洋陆军běi yáng lù jūn
bắc dương lục quân
quân đội Bắc Dương