[bēi]
bi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陂陀bēi tuó
bi đà
dốc và không bằng phẳng
陂塘bēi táng
bi đường
hồ; ao
芍陂sháo bēi
thược bi
hồ Quepi
黄陂huáng bēi
hoàng bi
quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
黄陂区huáng bēi qū
hoàng bi khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.