[ā bèi ěr]
a bối nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非阿贝尔fēi ā bèi ěr
phi a bối nhĩ
không giao hoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.