[ā sè]
a sắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿瑟县ā sè xiàn
a sắt huyện
Quận Arthur, Nebraska
阿瑟镇ā sè zhèn
a sắt trấn
Thị trấn Arthur's, đảo Cat, Bahamas
麦克阿瑟mài kè ā sè
mạch khắc a sắt
Tướng Douglas MacArthur, chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.