[yà sè]
á sắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚瑟士yà sè shì
á sắt sĩ
ASICS
亚瑟王yà sè wáng
á sắt vương
Vua Arthur
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.