[ā lā bó]
a lạp bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿拉伯人ā lā bó rén
a lạp bá nhân
người Ả Rập; thuộc Ả Rập
阿拉伯海ā lā bó hǎi
a lạp bá hải
Biển Ả Rập
阿拉伯糖ā lā bó táng
a lạp bá đường
arabinose
阿拉伯胶ā lā bó jiāo
a lạp bá giao
gôm Arabic; gôm acacia
阿拉伯语ā lā bó yǔ
a lạp bá ngữ
ngôn ngữ Ả Rập
阿拉伯文ā lā bó wén
a lạp bá văn
Tiếng Ả Rập
阿拉伯数字ā lā bó shù zì
a lạp bá số tự
Các chữ số được sử dụng trên toàn thế giới, tức là 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9; ban đầu do người Ấn Độ phát minh và sử dụng, sau được người Ả Rập truyền sang châu Âu nên gọi là chữ số Ả Rập.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.