[ā ěr tài]
a nhĩ thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿尔泰山ā ěr tài shān
a nhĩ thái sơn
dãy núi Altai ở Tân Cương và Siberia
阿尔泰语ā ěr tài yǔ
a nhĩ thái ngữ
ngôn ngữ Altai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.