[ā kè táo]
a khắc đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿克陶县ā kè táo xiàn
a khắc đào huyện
huyện Aketao ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.