[zǔ ní]
trở ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风阻尼器fēng zǔ ní qì
phong trở ni khí
bộ giảm chấn gió
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.