[zǔ lì]
trở lực
空气阻力水的阻力
kōng qì zǔ lì shuǐ de zǔ lì
Sức cản của không khí, sức cản của nước
冲破各种阻力,克服一切困难
chōng pò gè zhǒng zǔ lì , kè fú yí qiè kùn nán
Vượt qua mọi trở ngại, khắc phục mọi khó khăn
空气阻力kōng qì zǔ lì
không khí trở lực
lực cản không khí