[jiē duàn]
giai đoạn
大桥第—阶段的工程已经完成
dà qiáo dì — jiē duàn de gōng chéng yǐ jīng wán chéng
giai đoạn đầu của công trình cầu đã hoàn thành
阶段性jiē duàn xìng
giai đoạn tính
cụ thể cho một giai đoạn; tạm thời; xảy ra theo từng giai đoạn
新阶段xīn jiē duàn
tân giai đoạn
giai đoạn mới; tầm cao hơn
现阶段xiàn jiē duàn
hiện giai đoạn
giai đoạn hiện tại
拼音阶段pīn yīn jiē duàn
bính âm giai đoạn
giai đoạn chữ viết theo âm