[shí qī]
thời kỳ
抗战时期社会主义建设时期
kàng zhàn shí qī shè huì zhǔ yì jiàn shè shí qī
thời kỳ kháng chiến thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội
同时期tóng shí qī
đồng thời kỳ
đồng thời; cùng thời kỳ
冰河时期bīng hé shí qī
băng hà thời kỳ
kỷ băng hà
极盛时期jí shèng shí qī
cực thịnh thời kỳ
thời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim
历史时期lì shǐ shí qī
lịch sử thời kỳ
giai đoạn lịch sử
过渡时期guò dù shí qī
quá
chuyển tiếp
日治时期rì zhì shí qī
nhật trị thời kỳ
thời kỳ Nhật trị
鼎盛时期dǐng shèng shí qī
đỉnh thịnh thời kỳ
thời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim