[zhèn zǐ]
trận tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一阵子yí zhèn zǐ
nhất trận tử
một lúc; một đợt; một thời gian ngắn
那阵子nà zhèn zǐ
na trận tử
lúc đó; khi đó
这阵子zhè zhèn zǐ
giá trận tử
bây giờ; hiện tại; lúc này
这一阵子zhè yí zhèn zǐ
giá nhất trận tử
gần đây; hiện tại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.