汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阴笑 (yīn xiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阴笑
【陰笑】
[yīn xiào]
âm tiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cười một cách gian ác
Ví dụ
一脸阴笑
yì liǎn yīn xiào
nụ cười nham hiểm
Từ ghép
0 từ chứa “阴笑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
阴险地笑
一脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阴
yīn
âm
Tối tăm, u ám, không có ánh sáng mặt trời; Bộ phận sinh dục, đặc biệt là bộ phận sinh dục nữ; Bóng râm, nơi râm mát
笑
xiào
tiếu
Cười, biểu lộ niềm vui hoặc sự thích thú bằng cách mở miệng và phát ra âm thanh; Cười nhạo, chế giễu, biểu lộ sự khinh thường hoặc không hài lòng; Buồn cười, lố bịch, đáng cười