[yīn xìng]
âm tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假阴性jiǎ yīn xìng
giả âm tính
âm tính giả
伪阴性wěi yīn xìng
nguỵ âm tính
呈阴性chéng yīn xìng
trình âm tính
cho kết quả âm tính