[yīn píng]
âm bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴平声yīn píng shēng
âm bình thanh
thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.