[yīn shān]
âm sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴山背后yīn shān bèi hòu
âm sơn bối
Phía sau núi Âm Sơn; nơi hẻo lánh, lạnh lẽo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.