[yáng xī]
dương tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳西县yáng xī xiàn
dương tây huyện
huyện Dương Tây ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
夕阳西下xī yáng xī xià
tịch dương tây hạ
mặt trời lặn ở phía tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.